basic form

/ˈbeɪsɪk fɔrm/
Danh từ
  1. Dạng không biến cách của một từ được sử dụng làm mục từ điển.
    The uninflected form of a word used as a dictionary entry.
🎬 Nghe “basic form” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish